man friday

man friday

The manager relies on his man Friday to organize the daily schedule.

Định nghĩa

Danh từ: - Người trợ lý đắc lực, người giúp việc trung thành: "man friday" dùng để chỉ một người trợ lý hoặc người giúp việc rất hữu ích, tận tụy, thường người duy nhất hoặc quan trọng nhất trong công việc hỗ trợ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trợ lý đắc lực của tôi, xử lý mọi nhiệm vụ quan trọng cho tôi.)
  • (Người trợ lý trung thành của CEO đã tổ chức toàn bộ hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's man friday": trợ lý đắc lực của ai đó.

    • She is the director's man friday, always ready to help. ( ấy trợ lý đắc lực của giám đốc, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
  • "a reliable man friday": một người trợ lý đáng tin cậy.

    • Every successful manager needs a reliable man friday. (Mỗi nhà quản lý thành công đều cần một trợ lý đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Girl Friday (danh từ): trợ lý nữ đắc lực (biến thể giới tính).

    • She works as a girl Friday in the marketing department. ( ấy làm trợ lý đắc lực trong phòng tiếp thị.)
  • Right-hand man (danh từ): cánh tay phải, người phụ tá thân cận.

    • He is the president's right-hand man. (Anh ấy cánh tay phải của chủ tịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Assistant: trợ lý.
  • Aide: phụ tá.
  • Helper: người giúp đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To depend on one's man friday: phụ thuộc vào trợ lý đắc lực của mình.
    • He depends on his man friday for all scheduling. (Anh ấy phụ thuộc vào trợ lý đắc lực của mình cho mọi việc lên lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • A man Friday (thành ngữ): xuất phát từ nhân vật Thứ Sáu trong tiểu thuyết , chỉ người hầu trung thành, thông minh hữu ích.
    • In any crisis, you need a man Friday to rely on. (Trong bất kỳ khủng hoảng nào, bạn cần một trợ lý đắc lực để dựa vào.)